Bản dịch của từ Rebroadcast trong tiếng Việt
Rebroadcast

Rebroadcast(Noun)
Một chương trình/phát sóng được phát lại hoặc phát tiếp sau lần phát ban đầu.
A repeated or relayed broadcast.
重复播放的节目
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rebroadcast(Verb)
Dạng động từ của Rebroadcast (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Rebroadcast |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rebroadcasted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Rebroadcasted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rebroadcasts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Rebroadcasting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "rebroadcast" được định nghĩa là hành động phát lại một chương trình truyền hình hoặc phát thanh đã được phát sóng trước đó. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực truyền thông. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rebroadcast" có nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, nó thường tiêu biểu cho việc phát lại chương trình trong bối cảnh truyền hình cáp, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các phương tiện truyền thông nói chung.
Từ "rebroadcast" xuất phát từ dạng ghép của tiền tố "re-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "re", có nghĩa là "lại" hoặc "trở lại", và danh từ "broadcast" từ động từ "broadcast" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Middle English, nghĩa là "phát tán". Kể từ khi ra đời, "rebroadcast" ám chỉ hành động phát lại thông tin, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền thông và phát thanh, khẳng định tính lặp lại và phân phối lại nội dung đã được phát trước đó.
Từ "rebroadcast" được sử dụng khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài luận và phần nghe liên quan đến truyền thông. Trong các ngữ cảnh khác, "rebroadcast" thường được dùng trong lĩnh vực phát thanh và truyền hình, khi đề cập đến việc phát lại chương trình đã được phát sóng trước đó. Từ này thể hiện sự chuyển tiếp thông tin và nội dung, thường được nhắc đến trong các thảo luận về quản lý nội dung truyền thông và quyền sở hữu trí tuệ.
Từ "rebroadcast" được định nghĩa là hành động phát lại một chương trình truyền hình hoặc phát thanh đã được phát sóng trước đó. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực truyền thông. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rebroadcast" có nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, nó thường tiêu biểu cho việc phát lại chương trình trong bối cảnh truyền hình cáp, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các phương tiện truyền thông nói chung.
Từ "rebroadcast" xuất phát từ dạng ghép của tiền tố "re-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "re", có nghĩa là "lại" hoặc "trở lại", và danh từ "broadcast" từ động từ "broadcast" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Middle English, nghĩa là "phát tán". Kể từ khi ra đời, "rebroadcast" ám chỉ hành động phát lại thông tin, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền thông và phát thanh, khẳng định tính lặp lại và phân phối lại nội dung đã được phát trước đó.
Từ "rebroadcast" được sử dụng khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài luận và phần nghe liên quan đến truyền thông. Trong các ngữ cảnh khác, "rebroadcast" thường được dùng trong lĩnh vực phát thanh và truyền hình, khi đề cập đến việc phát lại chương trình đã được phát sóng trước đó. Từ này thể hiện sự chuyển tiếp thông tin và nội dung, thường được nhắc đến trong các thảo luận về quản lý nội dung truyền thông và quyền sở hữu trí tuệ.
