Bản dịch của từ Relay trong tiếng Việt
Relay

Relay (Noun)
Một thiết bị điện, thường có cuộn dây điện từ (nam châm điện), khi có dòng điện hoặc tín hiệu vào nó sẽ đóng hoặc ngắt mạch điện khác. Nói ngắn gọn, relay là công tắc điều khiển bằng điện.
An electrical device, typically incorporating an electromagnet, which is activated by a current or signal in one circuit to open or close another circuit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thiết bị nhận, khuếch đại và phát lại tín hiệu radio hoặc truyền hình để mở rộng vùng phủ sóng.
A device to receive, reinforce, and retransmit a radio or television signal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Relay (Verb)
Đặt lại hoặc xếp lại (thứ gì đó) theo cách khác; làm lại việc bố trí hoặc trải lớp mới/đặt lại một lần nữa.
Lay again or differently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhận thông tin hoặc lời nhắn từ người này rồi chuyển tiếp, truyền đạt lại cho người khác.
Receive and pass on (information or a message)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "relay" trong tiếng Anh có nghĩa là tiếp sức hoặc truyền đạt thông tin từ một nguồn đến một nguồn khác. Trong ngữ cảnh thể thao, "relay" đề cập đến cuộc đua tiếp sức, trong đó các vận động viên thay phiên nhau chạy. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này có thể được sử dụng như một danh từ và động từ tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng chú ý rằng ngữ điệu và một số cách phát âm có thể khác nhau giữa hai biến thể.
Họ từ
Từ "relay" trong tiếng Anh có nghĩa là tiếp sức hoặc truyền đạt thông tin từ một nguồn đến một nguồn khác. Trong ngữ cảnh thể thao, "relay" đề cập đến cuộc đua tiếp sức, trong đó các vận động viên thay phiên nhau chạy. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này có thể được sử dụng như một danh từ và động từ tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng chú ý rằng ngữ điệu và một số cách phát âm có thể khác nhau giữa hai biến thể.
