Bản dịch của từ Rebuild trong tiếng Việt

Rebuild

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rebuild(Verb)

rˈɛbɪld
ˈrɛbɪɫd
01

Xây dựng lại sau khi bị phá hoại hoặc hỏng hóc

Rebuild after destruction or damage

遭到破坏或损坏后重新建设

Ví dụ
02

Thực hiện sửa chữa lớn để khôi phục trạng thái tốt

Carry out major repairs to restore it to good condition.

进行大规模修理以恢复良好状态

Ví dụ
03

Cải thiện hoặc cải tổ một cái gì đó

To improve or reform something

改善或改革某事

Ví dụ