Anh - Việt

Bản dịch của từ Rebuild trong tiếng Việt

rebuild

NounVerb

rebuild (Noun)

/ɹibˈɪld/
/ɹibˈɪld/
AI

Nghĩa 01

Một lần/đợt xây dựng lại; hành động hoặc quá trình tái thiết một công trình, hệ thống hoặc tổ chức, kết quả là nó được dựng lại sau khi bị hư hại hoặc thay đổi.

An instance of rebuilding.

Ví dụ
Việc xây dựng lại của thành phố sau động đất rất ấn tượng.The city's rebuild after the earthquake was impressive.
Việc xây dựng lại trung tâm cộng đồng đã đưa mọi người lại gần nhau.The rebuild of the community center brought people together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rebuild (Verb)

/ɹibˈɪld/
/ɹibˈɪld/
AI

Nghĩa 01

Xây lại hoặc sửa chữa một công trình, vật thể hoặc thứ gì đó sau khi nó bị hư hỏng hoặc bị phá hủy.

Build something again after it has been damaged or destroyed.

Ví dụ
Cộng đồng đoàn kết nhau để xây dựng lại trường sau đám cháy.The community came together to rebuild the school after the fire.
Những tình nguyện viên giúp xây dựng lại nhà cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi thiên tai.Volunteers helped rebuild homes for families affected by the natural disaster.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của rebuild (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

rebuild

V2

Quá khứ đơn

Past simple

rebuilt

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

rebuilt

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

rebuilds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

rebuilding

Kết hợp từ của rebuild (Verb)

PHRASESVERB + rebuildrebuild + ADVERB
Kết hợp từ của rebuild
Collocation
Ví dụ

xây dựng lại từ đầu

rebuild something from scratch

Cô ấy phải xây dựng lại mạng xã hội từ đầu sau khi chuyển nhà.

She had to rebuild her social network from scratch after moving.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh