Bản dịch của từ Rebuild trong tiếng Việt

Rebuild

Noun [U/C]Verb

Rebuild (Noun)

ɹibˈɪld
ɹibˈɪld
01

Một ví dụ về việc xây dựng lại.

An instance of rebuilding

Ví dụ

The city's rebuild after the earthquake was impressive.

Việc xây dựng lại của thành phố sau động đất rất ấn tượng.

The rebuild of the community center brought people together.

Việc xây dựng lại trung tâm cộng đồng đã đưa mọi người lại gần nhau.

Rebuild (Verb)

ɹibˈɪld
ɹibˈɪld
01

Xây dựng lại (cái gì đó) sau khi nó bị hư hỏng hoặc bị phá hủy.

Build something again after it has been damaged or destroyed

Ví dụ

The community came together to rebuild the school after the fire.

Cộng đồng đoàn kết nhau để xây dựng lại trường sau đám cháy.

Volunteers helped rebuild homes for families affected by the natural disaster.

Những tình nguyện viên giúp xây dựng lại nhà cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi thiên tai.

Kết hợp từ của Rebuild (Verb)

CollocationVí dụ

Rebuild something from scratch

Xây dựng lại từ đầu

She had to rebuild her social network from scratch after moving.

Cô ấy phải xây dựng lại mạng xã hội từ đầu sau khi chuyển nhà.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Rebuild

Không có idiom phù hợp