Bản dịch của từ Rebuilding trong tiếng Việt
Rebuilding

Rebuilding (Verb)
Xây dựng lại một vật hoặc công trình sau khi nó bị hư hỏng hoặc bị phá hủy.
Build something again after it has been damaged or destroyed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rebuilding (Idiom)
Cố gắng hàn gắn, sửa chữa và cải thiện mối quan hệ đã bị rạn nứt hoặc yếu đi để hai bên trở nên tốt hơn như trước hoặc thậm chí tốt hơn.
Rebuild the relationship to improve or repair a relationship.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rebuilding" là danh từ chỉ hành động xây dựng lại hoặc khôi phục một cấu trúc, hệ thống hoặc tình trạng nào đó. Trong tiếng Anh, phiên bản của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "rebuilding" với cùng cách phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, từ thường liên quan nhiều đến việc tái thiết cơ sở hạ tầng sau thảm họa, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực như kinh tế và xã hội.
Họ từ
Từ "rebuilding" là danh từ chỉ hành động xây dựng lại hoặc khôi phục một cấu trúc, hệ thống hoặc tình trạng nào đó. Trong tiếng Anh, phiên bản của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "rebuilding" với cùng cách phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, từ thường liên quan nhiều đến việc tái thiết cơ sở hạ tầng sau thảm họa, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực như kinh tế và xã hội.
