Bản dịch của từ Recep. trong tiếng Việt

Recep.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recep.(Noun)

rɪˈsɛp
rɪˈsɛp
01

Phòng tiếp đón. Cũng được xem như số nhiều: các phòng tiếp đón.

Reception area. Also considered as plural: reception areas.

接待厅,也可用复数形式:接待厅们。

Ví dụ
02

Tiếp đón

Acceptance.

接受

Ví dụ