Bản dịch của từ Recidivism trong tiếng Việt
Recidivism

Recidivism (Noun)
Recidivism rates in the country have been steadily decreasing over the years.
Tỷ lệ tái phạm trong nước đã giảm đều trong những năm qua.
The government is implementing programs to reduce recidivism among young offenders.
Chính phủ đang thực hiện các chương trình nhằm giảm tỷ lệ tái phạm ở những người phạm tội trẻ tuổi.
Understanding the factors contributing to recidivism is crucial for effective rehabilitation strategies.
Hiểu được các yếu tố góp phần dẫn đến tái phạm là rất quan trọng để có các chiến lược cải tạo hiệu quả.
Họ từ
Recidivism là thuật ngữ chỉ hành vi tái phạm, đặc biệt trong lĩnh vực tội phạm, khi một cá nhân bị kết án lại tiếp tục vi phạm pháp luật sau khi đã hoàn thành hình phạt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tội phạm học để đánh giá hiệu quả của các chương trình tái hòa nhập xã hội. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, "recidivism" được hiểu tương tự, dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm giữa hai biến thể tiếng Anh.
Từ "recidivism" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ từ "recidivus", có nghĩa là "trở lại", kết hợp từ "re-" (trở lại) và "cadere" (rơi, ngã). Từ này ban đầu mô tả hiện tượng tái phạm tội trong lĩnh vực pháp lý. Trong lịch sử, nó đã được sử dụng để chỉ những cá nhân trở lại hành vi phạm tội sau khi đã chịu hình phạt. Hiện nay, thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực xã hội học và tâm lý học để phân tích và đánh giá khả năng tái phạm của phạm nhân.
Từ "recidivism" chỉ tỉ lệ tái phạm tội của những cá nhân đã từng bị kết án. Trong bối cảnh của kỳ thi IELTS, từ này thường xuất hiện trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về tội phạm và các vấn đề xã hội liên quan đến hành vi phạm tội. Tần suất sử dụng từ này không cao trong các phần Listening và Reading. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các nghiên cứu và bài viết học thuật liên quan đến tâm lý học hình sự và chính sách cải tạo.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp