recidivism
Noun
recidivism (Noun)
/ɹəsˈɪdɪvˌɪzəm/
/ɹɪsˈɪdəvˌɪzəm/
AI
Ví dụ
Tỷ lệ tái phạm trong nước đã giảm đều trong những năm qua.Recidivism rates in the country have been steadily decreasing over the years.
Chính phủ đang thực hiện các chương trình nhằm giảm tỷ lệ tái phạm ở những người phạm tội trẻ tuổi.The government is implementing programs to reduce recidivism among young offenders.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Recidivism là thuật ngữ chỉ hành vi tái phạm, đặc biệt trong lĩnh vực tội phạm, khi một cá nhân bị kết án lại tiếp tục vi phạm pháp luật sau khi đã hoàn thành hình phạt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tội phạm học để đánh giá hiệu quả của các chương trình tái hòa nhập xã hội. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, "recidivism" được hiểu tương tự, dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm giữa hai biến thể tiếng Anh.