Anh - Việt

Bản dịch của từ Reciprocatory trong tiếng Việt

reciprocatory

Adjective

reciprocatory (Adjective)

/ɹɪsˈɪpɹəkətoʊɹi/
/ɹɪsˈɪpɹəkətoʊɹi/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt ý “đảo ngược, chuyển động qua lại” hoặc “tương hỗ/nhau” tùy ngữ cảnh; trong cơ khí/kinh tế thường dùng để chỉ kiểu chuyển động hoặc quan hệ mang tính qua lại. Ví dụ trong cơ khí: chuyển động tịnh tiến qua lại (reciprocating). Trong ngôn ngữ chung có thể hiểu là “có tính đối ứng/nhau”.

Reciprocal reciprocating Mechanics and Engineering reciprocating.

Ví dụ
Nỗ lực qua lại của họ đã cải thiện mối quan hệ cộng đồng ở Springfield.Their reciprocatory efforts improved community relations in Springfield significantly.
Hành động qua lại giữa các hàng xóm không phải lúc nào cũng tích cực.The reciprocatory actions between neighbors are not always positive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh