Bản dịch của từ Reclassify trong tiếng Việt

Reclassify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reclassify (Verb)

ɹiklˈæsɪfaɪ
ɹiklˈæsɪfaɪ
01

Gán hoặc xếp vào một lớp, hạng mục hoặc nhóm khác so với phân loại trước đó.

Assign to a different class or category.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh