Bản dịch của từ Reclassify trong tiếng Việt

Reclassify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reclassify(Verb)

ɹiklˈæsɪfaɪ
ɹiklˈæsɪfaɪ
01

Chỉ định vào một lớp hoặc danh mục khác.

Assign to a different class or category.

Ví dụ

Dạng động từ của Reclassify (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reclassify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reclassified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reclassified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reclassifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reclassifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ