Bản dịch của từ Recolored trong tiếng Việt

Recolored

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recolored(Verb)

rˈɛkəlˌɔːd
ˈrɛkəɫɝd
01

Thay màu lần nữa hoặc khác đi

I am restoring the color or changing to a different one.

重新上色或换个颜色

Ví dụ
02

Để thay đổi màu sắc của một vật gì đó

To change the color of something

改变某物的颜色

Ví dụ
03

Thêm màu sắc cho thứ gì đó một lần nữa

To add some decorative touches to something.

重新为某事添彩

Ví dụ