reconstruct
reconstruct (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reconstruct (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reconstruct |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reconstructed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reconstructed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reconstructs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reconstructing |
Kết hợp từ của reconstruct (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một nỗ lực để tái cấu trúc cái gì đó an attempt to reconstruct sth | Cộng đồng đã cố gắng tái tạo công viên bị hư hại năm ngoái. The community made an attempt to reconstruct the damaged park last year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reconstruct" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là xây dựng hoặc tạo lại một cái gì đó, thường là dựa trên các thông tin hoặc dữ liệu có sẵn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được phát âm tương tự, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˌriːkənˈstrʌkt/. Tuy nhiên, một số biến thể trong ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ có thể được sử dụng phổ biến hơn trong lĩnh vực khảo cổ học để chỉ việc tái tạo lại di tích lịch sử.