Bản dịch của từ Recreational soccer trong tiếng Việt

Recreational soccer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recreational soccer(Noun)

rˌiːkriːˈeɪʃənəl sˈɒksɐ
ˌrikriˈeɪʃənəɫ ˈsɑksɝ
01

Một hình thức chơi bóng đá giải trí chứ không phải thi đấu cạnh tranh

Football played more for fun than competition.

这是一种以娱乐为目的,而非比赛性质的足球运动方式。

Ví dụ
02

Hoạt động giải trí phù hợp cho mọi trình độ, giúp người chơi cùng tham gia đá bóng.

Recreational activities enable players of all skill levels to get involved in soccer.

娱乐活动让各水平的参与者都能加入足球比赛。

Ví dụ
03

Các trận bóng đá không tham dự các giải đấu quy mô lớn thường diễn ra ở cấp địa phương.

Serious local soccer matches are usually held at the community level.

通常在地方层面进行的足球比赛,主要是业余或非正式性质的较为轻松的比赛,缺少激烈的竞争。

Ví dụ