recurs
recurs (Verb)
Nghĩa 01 · Để gọi chính nó trong lập trình.
Để gọi chính nó trong lập trình.
To call itself in programming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xảy ra nhiều lần hoặc nhiều lần.
Xảy ra nhiều lần hoặc nhiều lần.
To occur again or repeatedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Để trở về một điểm cụ thể trong một chuỗi.
Để trở về một điểm cụ thể trong một chuỗi.
To return to a particular point in a sequence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của recurs (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | recur |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | recurred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | recurred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | recurs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | recurring |
recurs (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự lặp lại hoặc lặp lại trong một chuỗi.
Sự lặp lại hoặc lặp lại trong một chuỗi.
A recurrence or repetition in a series.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recurs" có nghĩa là sự xuất hiện lại của một sự kiện, ý tưởng hay vấn đề trong một bối cảnh cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học hoặc khoa học máy tính để chỉ các thuật toán gọi lại chính nó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, với âm cuối có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh.