Bản dịch của từ Reddle trong tiếng Việt
Reddle

Reddle (Noun)
Một loại chất màu đỏ làm từ đất sét (ochre), thường dùng làm màu nhuộm hoặc màu vẽ; giống như bột màu đỏ óc chó/đất đỏ.
A red pigment consisting of ochre.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Reddle là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ loại bột màu đỏ được sử dụng trong vẽ tranh và in ấn. Từ này thường liên quan đến việc đánh dấu hoặc trang trí các vật phẩm, đặc biệt trong nông nghiệp và chăn nuôi động vật. Ở một số vùng, reddle cũng có thể được hiểu là một loại bột màu dùng trong sản xuất truyền thống. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này trong cùng ngữ cảnh.
Reddle là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ loại bột màu đỏ được sử dụng trong vẽ tranh và in ấn. Từ này thường liên quan đến việc đánh dấu hoặc trang trí các vật phẩm, đặc biệt trong nông nghiệp và chăn nuôi động vật. Ở một số vùng, reddle cũng có thể được hiểu là một loại bột màu dùng trong sản xuất truyền thống. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này trong cùng ngữ cảnh.
