Bản dịch của từ Redevelopment trong tiếng Việt
Redevelopment

Redevelopment (Noun)
Hành động hoặc quá trình phát triển một cái gì đó một lần nữa hoặc khác đi.
The action or process of developing something again or differently.
The city council approved the redevelopment plan for the downtown area.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch tái phát triển cho khu trung tâm.
The government invested in the redevelopment of low-income housing projects.
Chính phủ đã đầu tư vào việc tái phát triển các dự án nhà ở cho người thu nhập thấp.
Community members were consulted on the redevelopment of the public park.
Các thành viên cộng đồng đã được tham khảo ý kiến về việc tái phát triển công viên công cộng.
Họ từ
"Redevelopment" là một thuật ngữ chỉ quá trình cải tạo, nâng cấp hoặc phát triển lại các khu vực, dự án hoặc cấu trúc đã cũ, nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng, môi trường sống hoặc giá trị kinh tế. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng, với "redevelopment" thường liên quan đến các dự án đô thị trong cả hai ngữ cảnh.
Từ "redevelopment" xuất phát từ hai thành tố: tiền tố "re-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "lại, một lần nữa" và danh từ "development" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "desvelopper", mang nghĩa "phát triển". Kết hợp lại, "redevelopment" chỉ đến hành động phát triển lại hoặc cải tạo những khu vực đã tồn tại. Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ này thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị, thể hiện việc cải thiện và nâng cao giá trị của các khu vực đô thị hoặc bất động sản.
Từ "redevelopment" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, especially trong phần Viết (Task 1 và Task 2) và Nghe. Nó liên quan đến chủ đề phát triển đô thị, quy hoạch và tái sử dụng đất. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải tạo hạ tầng, hồi sinh khu vực, và chính sách phát triển. Các lĩnh vực liên quan bao gồm kinh tế, môi trường, và cộng đồng dân cư.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



