Bản dịch của từ Rediscovery trong tiếng Việt
Rediscovery

Rediscovery(Noun)
Hành động hoặc quá trình tìm thấy, khám phá lại một điều gì đó đã từng được biết đến trước đó — tức là phát hiện lại, nhận ra lại giá trị, ý nghĩa hoặc sự hiện diện của một vật, ý tưởng, địa điểm, v.v.
The action or process of discovering something again.
再次发现
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rediscovery(Verb)
Phát hiện lại hoặc nhận ra lại một điều gì đó đã từng biết nhưng sau đó quên hoặc bỏ qua; làm cho điều đó trở nên mới mẻ hoặc được chú ý trở lại.
Discover something again.
重新发现
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rediscovery" có nghĩa là sự tìm lại, phát hiện lại điều gì đó đã bị lãng quên hoặc chưa được công nhận. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như lịch sử, văn hóa, hoặc khoa học, khi một khái niệm, vật phẩm hay phát minh được đánh giá lại giá trị và ý nghĩa của nó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rediscovery" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường.
Từ "rediscovery" bắt nguồn từ tiền tố "re-" có nghĩa là "lại, thêm một lần nữa" và danh từ "discovery" có nguồn gốc từ tiếng Latin "discooperire", nghĩa là "khám phá". Trong bối cảnh lịch sử, quá trình rediscovery thường liên quan đến việc phát hiện lại những kiến thức, văn hóa đã bị lãng quên hoặc bị chôn vùi qua thời gian. Ý nghĩa hiện tại của từ này thể hiện một hành động tái khám phá các giá trị hoặc thông tin quan trọng, nhấn mạnh sự liên kết với quá khứ và sự đổi mới trong giai đoạn hiện tại.
Từ "rediscovery" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về các chủ đề văn hóa, lịch sử hoặc tri thức. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghiên cứu khoa học, giáo dục và nghệ thuật, khi đề cập đến việc khám phá lại, tái khẳng định hoặc làm mới hiểu biết về một vấn đề hoặc tác phẩm nào đó.
Họ từ
Từ "rediscovery" có nghĩa là sự tìm lại, phát hiện lại điều gì đó đã bị lãng quên hoặc chưa được công nhận. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như lịch sử, văn hóa, hoặc khoa học, khi một khái niệm, vật phẩm hay phát minh được đánh giá lại giá trị và ý nghĩa của nó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rediscovery" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường.
Từ "rediscovery" bắt nguồn từ tiền tố "re-" có nghĩa là "lại, thêm một lần nữa" và danh từ "discovery" có nguồn gốc từ tiếng Latin "discooperire", nghĩa là "khám phá". Trong bối cảnh lịch sử, quá trình rediscovery thường liên quan đến việc phát hiện lại những kiến thức, văn hóa đã bị lãng quên hoặc bị chôn vùi qua thời gian. Ý nghĩa hiện tại của từ này thể hiện một hành động tái khám phá các giá trị hoặc thông tin quan trọng, nhấn mạnh sự liên kết với quá khứ và sự đổi mới trong giai đoạn hiện tại.
Từ "rediscovery" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về các chủ đề văn hóa, lịch sử hoặc tri thức. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghiên cứu khoa học, giáo dục và nghệ thuật, khi đề cập đến việc khám phá lại, tái khẳng định hoặc làm mới hiểu biết về một vấn đề hoặc tác phẩm nào đó.
