redness
Noun
redness (Noun)
/ɹˈɛdnəs/
/ɹˈɛdnɪs/
AI
Ví dụ
Sự đỏ của hoàng hôn đã làm mọi người ở công viên hôm qua kinh ngạc.The redness of the sunset amazed everyone at the park yesterday.
Sự đỏ trên má của cô ấy không hề chỉ sự xấu hổ.The redness of her cheeks did not indicate embarrassment at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của redness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
redness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Redness" (tính từ "red") là danh từ chỉ tình trạng có màu đỏ, thường liên quan đến sự ứng dụng trong y học để mô tả sự gia tăng tuần hoàn máu hoặc viêm nhiễm ở một khu vực trên cơ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về viết và phát âm, nhưng có thể có những biến thể trong ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường sử dụng trong các tài liệu y khoa và tiếng Anh Mỹ có thể xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh hàng ngày.