Bản dịch của từ Reductively trong tiếng Việt

Reductively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reductively(Adverb)

rɪdˈʌktɪvli
rɪˈdəktɪvɫi
01

Theo cách phớt lờ các phức tạp và sắc thái

In a straightforward manner, without focusing on complexities and nuances.

一种不拘泥于复杂细节和微妙差别的方式。

Ví dụ
02

Theo cách hạn chế cách hiểu về điều gì đó

It's a way to limit our understanding of something.

以限制对某事的解读方式

Ví dụ
03

Theo cách đơn giản hóa vấn đề bằng cách rút gọn nó về dạng cơ bản của nó

This is the method of making something simpler by breaking it down to its most basic form.

这就是通过将某事简化到底层形式来使其变得更容易的方法。

Ví dụ