Bản dịch của từ Redundantly trong tiếng Việt
Redundantly

Redundantly(Adverb)
Một cách thừa thãi, không cần thiết, làm nhiều hơn mức cần thiết hoặc lặp lại điều gì đó một cách vô ích.
In a redundant manner unnecessarily excessively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Từ 'redundantly' là một trạng từ, có nghĩa là 'một cách thừa thãi' hoặc 'không cần thiết', thường được sử dụng để mô tả việc lặp lại thông tin hoặc mặc định trong ngữ cảnh giao tiếp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Tại Anh, 'redundantly' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý hơn so với Mỹ, nơi nó có thể xuất hiện nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày".
Từ "redundantly" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "redundare", có nghĩa là "tràn đầy" hoặc "dư thừa". Trong quá trình phát triển từ ngữ, từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp trước khi gia nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ý nghĩa hiện tại của "redundantly" nhấn mạnh sự dư thừa hoặc không cần thiết, thường dùng trong ngữ cảnh giải thích hoặc trình bày thông tin, phản ánh rõ ràng sự dư thừa mà từ gốc đã mô tả.
Từ "redundantly" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường chỉ mang tính chất bổ sung cho các diễn đạt khác. Trong ngữ cảnh khác, "redundantly" thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ những hệ thống dự phòng hoặc trong quản lý để nhấn mạnh việc lặp lại không cần thiết. Từ này thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật và báo cáo nghiên cứu.
"Từ 'redundantly' là một trạng từ, có nghĩa là 'một cách thừa thãi' hoặc 'không cần thiết', thường được sử dụng để mô tả việc lặp lại thông tin hoặc mặc định trong ngữ cảnh giao tiếp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Tại Anh, 'redundantly' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý hơn so với Mỹ, nơi nó có thể xuất hiện nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày".
Từ "redundantly" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "redundare", có nghĩa là "tràn đầy" hoặc "dư thừa". Trong quá trình phát triển từ ngữ, từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp trước khi gia nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ý nghĩa hiện tại của "redundantly" nhấn mạnh sự dư thừa hoặc không cần thiết, thường dùng trong ngữ cảnh giải thích hoặc trình bày thông tin, phản ánh rõ ràng sự dư thừa mà từ gốc đã mô tả.
Từ "redundantly" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường chỉ mang tính chất bổ sung cho các diễn đạt khác. Trong ngữ cảnh khác, "redundantly" thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ những hệ thống dự phòng hoặc trong quản lý để nhấn mạnh việc lặp lại không cần thiết. Từ này thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật và báo cáo nghiên cứu.
