Anh - Việt

Bản dịch của từ Reeler trong tiếng Việt

reeler

Noun

reeler (Noun)

/ɹˈiləɹ/
/ɹˈiləɹ/
AI

Nghĩa 01

Người dùng cuộn hoặc quay một vật có trục (ví dụ cuộn dây, cuộn mồi câu) — tức là người thực hiện hành động quấn hoặc thu dây bằng một guồng/cuộn.

a person who reels.

Ví dụ
Người quay phim tại bữa tiệc đã làm mọi người thích thú với điệu nhảy của anh ấy.The reeler at the party entertained everyone with his dance moves.
Người quay phim không quên mời bạn bè đến sự kiện.The reeler did not forget to invite his friends to the event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh