Bản dịch của từ Reexamination trong tiếng Việt

Reexamination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reexamination(Noun)

ɹiɪgzæmənˈeɪʃn
ɹiɪgzæmənˈeɪʃn
01

Hành động xem xét, kiểm tra hoặc đánh giá lại một việc, sự vật hoặc kết quả đã được kiểm tra trước đó

The act of examining something again.

重新审查

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ