Bản dịch của từ Refeel trong tiếng Việt

Refeel

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refeel(Verb)

ɹɨfˈil
ɹɨfˈil
01

Cảm nhận lại một cảm xúc, cảm giác hay trải nghiệm mà mình đã từng có trước đó; tức là thấy lại cảm xúc ấy một lần nữa.

To feel an emotion sensation etc again.

再次感受情感或感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh