refereeing
refereeing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của refereeing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | referee |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | refereed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | refereed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | referees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | refereeing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Refereeing" là một danh từ chỉ hoạt động liên quan đến việc đảm bảo tuân thủ các quy tắc trong một trận đấu thể thao, như bóng đá hay bóng rổ, bằng cách điều khiển và phân xử. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể gặp thuật ngữ "refereeing" nhiều hơn trong các ngữ cảnh thể thao chính thức.