Bản dịch của từ Refereeing trong tiếng Việt

Refereeing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refereeing(Verb)

ˈrɛ.fɚˌi.ɪŋ
ˈrɛ.fɚˌi.ɪŋ
01

Làm trọng tài trong một trò chơi hoặc môn thể thao.

To act as a referee in a game or sport.

Ví dụ

Dạng động từ của Refereeing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Referee

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Refereed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Refereed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Referees

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Refereeing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ