Anh - Việt

Bản dịch của từ Refined trong tiếng Việt

refined

Verb

refined (Verb)

/ɹɪfˈaɪnd/
/ɹɪfˈaɪnd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “refine” — nghĩa là đã làm cho (cái gì đó) trở nên tinh khiết, cải tiến, gọn gàng hoặc tinh tế hơn.

simple past and past participle of refine.

Ví dụ
Cô ấy đã hoàn thiện bài luận để cải thiện điểm viết IELTS của mình.She refined her essay to improve her IELTS writing score.
Anh ấy không hoàn thiện kỹ năng nói trước kỳ thi IELTS.He did not refine his speaking skills before the IELTS exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của refined (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

refine

V2

Quá khứ đơn

Past simple

refined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

refined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

refines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

refining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh