ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Refine
Loại bỏ tạp chất khỏi một chất
To remove impurities from a material
去除物质中的杂质
Cải thiện thứ gì đó bằng cách thay đổi nhỏ.
Make something better by making small changes.
通过做出一些细微的改变来提升某事
Để làm rõ hoặc làm cho chính xác hơn
To clarify or specify further.
澄清或使之更准确