refined
refined (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “refine” — nghĩa là đã làm cho (cái gì đó) trở nên tinh khiết, cải tiến, gọn gàng hoặc tinh tế hơn.
simple past and past participle of refine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của refined (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | refine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | refined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | refined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | refines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | refining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "refined" mang nghĩa tinh chế, cải tiến hoặc nâng cao chất lượng của một thứ gì đó. Trong văn cảnh, nó thường chỉ những phẩm chất được cải thiện, nét tinh tế trong văn hóa hoặc phong cách. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người Anh có thể nhấn mạnh âm cuối hơn so với người Mỹ, thể hiện sự thanh tao hơn trong ngữ cảnh sử dụng.