refinery
refinery (Noun)
Nghĩa 01
Một cơ sở công nghiệp nơi xử lý, tinh chế chất nguyên liệu (ví dụ dầu mỏ, đường, kim loại) để loại bỏ tạp chất và thu được sản phẩm tinh khiết hơn.
An industrial installation where a substance is refined.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của refinery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
refinery | refineries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "refinery" có nghĩa là nhà máy chế biến, nơi các sản phẩm dầu mỏ hoặc khoáng sản được tinh chế để tạo ra các sản phẩm có giá trị cao hơn. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp dầu mỏ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "refinery" có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh ngành công nghiệp toàn cầu, trong khi tiếng Anh Mỹ thường gắn liền với việc sản xuất và tiêu thụ năng lượng trong nước.