Bản dịch của từ Refinery trong tiếng Việt

Refinery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refinery(Noun)

ɹɪfˈɑɪnɚi
ɹɪfˈɑɪnəɹi
01

Một cơ sở công nghiệp nơi xử lý, tinh chế chất nguyên liệu (ví dụ dầu mỏ, đường, kim loại) để loại bỏ tạp chất và thu được sản phẩm tinh khiết hơn.

An industrial installation where a substance is refined.

Ví dụ

Dạng danh từ của Refinery (Noun)

SingularPlural

Refinery

Refineries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ