reflectively
Adverb
reflectively (Adverb)
/ɹɪflˈɛktɪvli/
/ɹɪflˈɛktɪvli/
AI
Nghĩa 01 · một cách suy nghĩ nghiêm túc, trầm ngâm hoặc cân nhắc kỹ trước khi nói hoặc hành động
một cách suy nghĩ nghiêm túc, trầm ngâm hoặc cân nhắc kỹ trước khi nói hoặc hành động
in a way that shows serious thought or consideration.
Ví dụ
Cô ấy nghe một cách suy tư về vấn đề của bạn.She listened reflectively to her friend's problem.
Nhà tâm lý học gật đầu suy tư trong buổi tư vấn.The therapist nodded reflectively during the session.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reflectively" là một trạng từ, mang ý nghĩa thực hiện hành động suy ngẫm hoặc xem xét một cách sâu sắc và cẩn thận. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc suy nghĩ có tính chất tự xem xét hoặc phê phán. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và cách sử dụng, nhưng có thể có khác biệt nhỏ trong ngữ điệu hoặc mức độ sử dụng trong các văn cảnh khác nhau.