reforesting
Verb
reforesting (Verb)
/ɹifˈɔɹəstɨŋ/
/ɹifˈɔɹəstɨŋ/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã bắt đầu trồng lại cây ở công viên vào mùa xuân.The community started reforesting the park with native trees last spring.
Họ không trồng lại cây trong khu vực vì thiếu kinh phí.They are not reforesting the area due to lack of funding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "reforesting" (trồng rừng lại) đề cập đến quá trình phục hồi các khu vực bị tàn phá hoặc suy giảm rừng bằng cách trồng lại cây xanh. Đây là một phần quan trọng trong các chiến lược bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học. Trong tiếng Anh, "reforesting" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể có xu hướng sử dụng nhiều hơn hình thức danh từ "reforestation" để chỉ hoạt động này.