replant
replant (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của replant (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | replant |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | replanted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | replanted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | replants |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | replanting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "replant" trong tiếng Anh có nghĩa là trồng lại một loại cây hoặc thực vật vào đất mới sau khi đã được di chuyển từ vị trí ban đầu. Từ này thường được sử dụng trong nông nghiệp và làm vườn. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có biến thể khác so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau tùy theo trọng âm, nhưng về cơ bản, cả hai biến thể đều giữ nguyên ý nghĩa và cách viết.