Bản dịch của từ Refractorily trong tiếng Việt

Refractorily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refractorily(Adverb)

ɹɨfɹˈæktɚəli
ɹɨfɹˈæktɚəli
01

Một cách cư xử thể hiện sự không chịu vâng lời hoặc không hợp tác; chống đối, ngang ngạnh khi được ra lệnh hoặc nhờ vả.

In a way that shows unwillingness to obey orders or to cooperate.

不愿服从地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh