refractory clay
refractory clay (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Đất sét chịu lửa: loại đất sét có khả năng chống chịu nhiệt cao, dùng để làm cốc nung (crucible), lót lò và các vật dụng chịu nhiệt trong luyện kim và công nghiệp.
Đất sét chịu lửa: loại đất sét có khả năng chống chịu nhiệt cao, dùng để làm cốc nung (crucible), lót lò và các vật dụng chịu nhiệt trong luyện kim và công nghiệp.
Clay that is heatresistant and is used for making crucibles furnace linings etc.
refractory clay (Noun)
Nghĩa 01 · Đất sét chịu lửa: loại đất sét có khả năng chịu nhiệt cao, thường được dùng để làm thùng nung, lót lò, chậu nung (crucible) và các chi tiết chịu nhiệt khác.
Đất sét chịu lửa: loại đất sét có khả năng chịu nhiệt cao, thường được dùng để làm thùng nung, lót lò, chậu nung (crucible) và các chi tiết chịu nhiệt khác.
Clay that is heatresistant and is used for making crucibles furnace linings etc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Đất sét chịu lửa (refractory clay) là loại đất sét có khả năng chống chịu nhiệt độ cao và hóa chất, thường được sử dụng trong sản xuất gạch chịu lửa và các vật liệu cách nhiệt. Đất sét này chủ yếu chứa kaolinit và các khoáng chất silicate khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa trong ngữ cảnh công nghiệp.