refreshments
Noun
refreshments (Noun)
/ɹəfɹˈɛʃmnts/
/ɹəfɹˈɛʃmnts/
AI
Ví dụ
Bữa tiệc cung cấp nhiều đồ ăn nhẹ như khoai tây chiên và nước ngọt.The party offered various refreshments like chips and soda for everyone.
Họ không phục vụ đồ ăn nhẹ nào trong cuộc họp dài hôm qua.They did not serve any refreshments during the long meeting yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của refreshments (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
refreshment | refreshments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "refreshments" được sử dụng để chỉ các món ăn nhẹ hoặc đồ uống thường được phục vụ trong các sự kiện, hội nghị hoặc buổi tiệc. Từ này có thể bao gồm nước, trà, cà phê, bánh ngọt, và trái cây. Trong tiếng Anh Anh (British English), cách sử dụng từ này tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng có thể có sự khác biệt về sự ưa chuộng các loại đồ uống cụ thể. "Refreshments" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng và là một phần thiết yếu trong các bối cảnh xã hội và thương mại.