Bản dịch của từ Regardful trong tiếng Việt

Regardful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regardful(Adjective)

ɹɪgˈɑɹdfl
ɹɪgˈɑɹdfl
01

Quan tâm, chú ý tới ai/cái gì; cẩn trọng và để ý tới cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác.

Paying attention to mindful of.

关注他人的感受和需求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh