Bản dịch của từ Regardful trong tiếng Việt
Regardful

Regardful (Adjective)
She is very regardful of others' feelings during social events.
Cô ấy rất chú ý đến cảm xúc của người khác trong các sự kiện xã hội.
He is not regardful of the community's needs in his speeches.
Anh ấy không chú ý đến nhu cầu của cộng đồng trong các bài phát biểu.
Are you regardful of how your words affect others in discussions?
Bạn có chú ý đến cách lời nói của bạn ảnh hưởng đến người khác trong các cuộc thảo luận không?
Từ "regardful" là tính từ tiếng Anh, có nghĩa là quan tâm hoặc chú ý đến điều gì đó. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự tôn trọng hoặc sự lưu tâm đối với cảm xúc của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng tính từ "regardful" không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hiện đại và thường bị thay thế bằng "considerate". Điều này cho thấy sự khác biệt trong mức độ sử dụng và ngữ cảnh giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "regardful" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "regardare", mang nghĩa là "nhìn lại" hoặc "xem xét". Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện vào thế kỷ 16 và được sử dụng để chỉ tâm trạng chú ý hoặc quan tâm đến người khác. Ý nghĩa hiện tại của "regardful" phản ánh sự tôn trọng và ý thức trong việc quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác, cho thấy sự phát triển từ một khái niệm đơn giản về việc quan sát đến một thái độ tích cực hơn trong quan hệ xã hội.
Từ "regardful" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi từ vựng chủ yếu là thông dụng. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh diễn đạt sự tôn trọng hoặc quan tâm đến người khác. Ngoài ra, "regardful" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, khi thảo luận về các vấn đề đạo đức hoặc trong các tài liệu chính thức liên quan đến hành vi xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp