Bản dịch của từ Registry trong tiếng Việt
Registry

Registry(Noun)
Nơi hoặc sổ ghi chép nơi người ta đăng ký thông tin; hành động hoặc quá trình ghi tên, đăng ký.
注册
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Registry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Registry | Registries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "registry" có nguồn gốc từ tiếng Latin "registra", hình thành từ động từ "registare", có nghĩa là "ghi chép". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ hành động ghi chép thông tin chính thức. Trong bối cảnh hiện nay, "registry" thường được dùng để chỉ một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin quan trọng, phản ánh sự phát triển của khái niệm về quản lý và bảo mật thông tin.
Từ "registry" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về quản lý, hành chính và công nghệ thông tin. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về việc đăng ký, lưu trữ thông tin hoặc các hệ thống quản lý dữ liệu. Ngoài ra, "registry" thường gặp trong các tình huống pháp lý hoặc y tế, nơi liên quan đến việc ghi chép và theo dõi thông tin quan trọng.
Họ từ
Từ "registry" có nguồn gốc từ tiếng Latin "registra", hình thành từ động từ "registare", có nghĩa là "ghi chép". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ hành động ghi chép thông tin chính thức. Trong bối cảnh hiện nay, "registry" thường được dùng để chỉ một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin quan trọng, phản ánh sự phát triển của khái niệm về quản lý và bảo mật thông tin.
Từ "registry" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về quản lý, hành chính và công nghệ thông tin. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về việc đăng ký, lưu trữ thông tin hoặc các hệ thống quản lý dữ liệu. Ngoài ra, "registry" thường gặp trong các tình huống pháp lý hoặc y tế, nơi liên quan đến việc ghi chép và theo dõi thông tin quan trọng.
