registry
registry (Noun)
Nghĩa 01 · Nơi hoặc sổ ghi chép nơi người ta đăng ký thông tin; hành động hoặc quá trình ghi tên, đăng ký.
Nơi hoặc sổ ghi chép nơi người ta đăng ký thông tin; hành động hoặc quá trình ghi tên, đăng ký.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của registry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
registry | registries |
Kết hợp từ của registry (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cơ quan đăng ký hộ khẩu district registry | Sổ đăng ký huyện ghi chép tất cả các sinh tử. The district registry keeps records of all births and deaths. |
đăng ký vùng regional registry | Sổ đăng ký khu vực giúp thu thập thông tin về các câu lạc bộ xã hội địa phương ở Hà Nội cho bài thi nói IELTS. The regional registry helps gather information about local social clubs in Hanoi for the IELTS speaking test. |
cơ quan đăng ký đất đai land registry | Cơ quan đăng ký đất đai giúp mọi người chứng minh ai là chủ nhà trong thành phố. The land registry helps people prove who owns a house in the city. |
đăng ký của cô dâu bridal registry | Đăng ký cưới giúp khách mời chọn quà cho cặp đôi. The bridal registry helps guests choose gifts for the couple. |
cơ sở dữ liệu bệnh nhân patient registry | Bảng đăng ký bệnh nhân ghi chép thông tin dân số của người tìm kiếm chăm sóc sức khỏe. The patient registry records the demographics of individuals seeking healthcare. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "registry" có thể được hiểu là một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu dùng để ghi chép, quản lý thông tin liên quan đến một đối tượng cụ thể, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như pháp lý, y tế và công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh Anh (British English), thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "registry" có thể được phát âm khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản, với trọng âm nhấn khác nhau trong từng ngữ âm.