regroup
regroup (Verb)
Nghĩa 01
Tập hợp lại, sắp xếp lại thành các nhóm có trật tự (thường sau khi bị tấn công, bị rối loạn hoặc thất bại).
Reassemble or cause to reassemble into organized groups typically after being attacked or defeated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của regroup (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | regroup |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | regrouped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | regrouped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | regroups |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | regrouping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "regroup" có nghĩa là tái tổ chức hoặc tập hợp lại lực lượng, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chính trị, hoặc trong các tình huống cần thiết phải lên kế hoạch mới. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cấu trúc ngữ pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "regroup" có thể ám chỉ đến việc hồi phục sau một thất bại hoặc thay đổi chiến lược.