regrouping
regrouping (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của regrouping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | regroup |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | regrouped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | regrouped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | regroups |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | regrouping |
regrouping (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình tập hợp lại, sắp xếp lại một nhóm người, vật hoặc lực lượng sau khi bị tách rời hoặc bị xáo trộn để tiếp tục hoạt động.
the action or process of regrouping.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Regrouping là một thuật ngữ được sử dụng trong toán học, đặc biệt là trong phép tính cộng và trừ, nhằm chỉ quá trình nhóm lại các số để thực hiện phép tính một cách chính xác hơn. Nó cho phép chia tách số thành các giá trị dễ xử lý hơn, thường áp dụng cho các phép toán có nhiều chữ số. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "regrouping" ở dạng viết và phát âm giống nhau.