Bản dịch của từ Regular annual child trong tiếng Việt
Regular annual child

Regular annual child(Adjective)
Xảy ra vào những khoảng thời gian cố định và đều đặn.
Happens consistently at fixed intervals.
这个事件总是在固定的一段时间内持续发生,保持一定的规律性。
Tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã đề ra
Comply with established regulations or standards.
遵循既定的规则或标准
Regular annual child(Noun)
Một thành viên của đơn vị quân đội hoặc đội thể thao là phần của nhóm chính
Usually, it's quite typical.
通常来说,这是一个典型的例子。
Một người hoặc vật theo quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn nhất định.
Happens at regular, consistent intervals.
事情会在固定的时间间隔内一贯发生。
Một học sinh đi học đều đặn
Complying with established rules or standards.
一个按时到校的学生
Regular annual child(Noun Countable)
Một người phụ thuộc vào người khác để được chăm sóc, đặc biệt là trẻ vị thành niên.
Typically or commonly seen, representative
依赖他人照料的人,尤其是未成年人
Con cháu hoặc thế hệ tiếp nối
Adhere to established rules or standards.
后代
Một đứa trẻ thường được xem là một đứa trẻ còn nhỏ người.
It occurs consistently on a fixed schedule.
通常被定义为儿童的年轻人
Regular annual child(Noun Uncountable)
Thời thơ ấu là giai đoạn khi còn nhỏ dại.
Normal or usual, typical
童年是作为孩子的时期
Tính chất hoặc trạng thái của sự ngây thơ, trẻ con
Adhere to established rules or standards.
天真纯真的品质或状态
Tình trạng còn trẻ hoặc chưa chín chắn
It occurs consistently at fixed intervals.
发生在固定且规律的时间段内。
