Bản dịch của từ Regular annual child trong tiếng Việt

Regular annual child

Adjective Noun [U/C] Noun [C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular annual child(Adjective)

rˈɛɡjʊlɐ ˈænjuːəl tʃˈaɪld
ˈrɛɡjəɫɝ ˈænjuəɫ ˈtʃaɪɫd
01

Bình thường hoặc thông thường

Usual or normal

平时或惯常的做法

Ví dụ
02

Xảy ra vào những khoảng thời gian cố định và đều đặn.

Happens consistently at fixed intervals.

这个事件总是在固定的一段时间内持续发生,保持一定的规律性。

Ví dụ
03

Tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn đã đề ra

Comply with established regulations or standards.

遵循既定的规则或标准

Ví dụ

Regular annual child(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ ˈænjuːəl tʃˈaɪld
ˈrɛɡjəɫɝ ˈænjuəɫ ˈtʃaɪɫd
01

Một thành viên của đơn vị quân đội hoặc đội thể thao là phần của nhóm chính

Usually, it's quite typical.

通常来说,这是一个典型的例子。

Ví dụ
02

Một người hoặc vật theo quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn nhất định.

Happens at regular, consistent intervals.

事情会在固定的时间间隔内一贯发生。

Ví dụ
03

Một học sinh đi học đều đặn

Complying with established rules or standards.

一个按时到校的学生

Ví dụ

Regular annual child(Noun Countable)

rˈɛɡjʊlɐ ˈænjuːəl tʃˈaɪld
ˈrɛɡjəɫɝ ˈænjuəɫ ˈtʃaɪɫd
01

Một người phụ thuộc vào người khác để được chăm sóc, đặc biệt là trẻ vị thành niên.

Typically or commonly seen, representative

依赖他人照料的人,尤其是未成年人

Ví dụ
02

Con cháu hoặc thế hệ tiếp nối

Adhere to established rules or standards.

后代

Ví dụ
03

Một đứa trẻ thường được xem là một đứa trẻ còn nhỏ người.

It occurs consistently on a fixed schedule.

通常被定义为儿童的年轻人

Ví dụ

Regular annual child(Noun Uncountable)

rˈɛɡjʊlɐ ˈænjuːəl tʃˈaɪld
ˈrɛɡjəɫɝ ˈænjuəɫ ˈtʃaɪɫd
01

Thời thơ ấu là giai đoạn khi còn nhỏ dại.

Normal or usual, typical

童年是作为孩子的时期

Ví dụ
02

Tính chất hoặc trạng thái của sự ngây thơ, trẻ con

Adhere to established rules or standards.

天真纯真的品质或状态

Ví dụ
03

Tình trạng còn trẻ hoặc chưa chín chắn

It occurs consistently at fixed intervals.

发生在固定且规律的时间段内。

Ví dụ