Bản dịch của từ Regulate my pleasure trong tiếng Việt

Regulate my pleasure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regulate my pleasure(Phrase)

rˈɛɡjʊlˌeɪt mˈaɪ plˈɛʒɐ
ˈrɛɡjəˌɫeɪt ˈmaɪ ˈpɫɛʒɝ
01

Quản lý các tình huống liên quan đến các hoạt động mang lại cảm giác thích thú

Manage situations related to interesting activities.

应对与娱乐活动相关的各种情况

Ví dụ
02

Để đảm bảo những trải nghiệm về khoái cảm của một người là phù hợp hoặc hài hòa

To ensure that experiences of joy are reasonable or balanced.

确保个人的快感体验得当,既不过度也不过少

Ví dụ
03

Kiểm soát hoặc duy trì mức độ hài lòng hoặc thích thú

Maintain a state of relaxation or contentment.

控制或维持快乐或满足感的程度

Ví dụ