Bản dịch của từ Regulated way of living trong tiếng Việt
Regulated way of living
Phrase

Regulated way of living(Phrase)
rˈɛɡjʊlˌeɪtɪd wˈeɪ ˈɒf lˈaɪvɪŋ
ˈrɛɡjəˌɫeɪtɪd ˈweɪ ˈɑf ˈɫaɪvɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một cách sống theo một bộ tiêu chuẩn hoặc tập quán đã được quy định sẵn
A way of life that follows a set of established standards or practices.
这是一种遵循既定标准或实践的生活方式。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một lối sống dựa trên các quy tắc hoặc chuẩn mực đã được thiết lập
A way of life that is governed by established rules or standards.
一种由既定规则或规范所支配的生活方式
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
