Bản dịch của từ Regurgitate trong tiếng Việt

Regurgitate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regurgitate(Verb)

ɹɪgˈɝɹdʒɪteɪt
ɹɪgˈɝɹdʒɪteɪt
01

Đưa thức ăn đã nuốt lên miệng lần nữa (mớm lại hoặc nôn nhẹ), tức là trào ngược thức ăn từ dạ dày/ thực quản lên miệng.

Bring swallowed food up again to the mouth.

Ví dụ

Dạng động từ của Regurgitate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Regurgitate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Regurgitated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Regurgitated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Regurgitates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Regurgitating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ