Bản dịch của từ Rehired trong tiếng Việt
Rehired

Rehired(Verb)
Dạng quá khứ (hoặc quá khứ phân từ) của “rehire” — nghĩa là thuê lại, nhận lại (một người đã từng bị sa thải hoặc thôi việc trước đó) vào làm việc nữa.
Past tense and past participle of rehire.
重新雇用
Dạng động từ của Rehired (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Rehire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rehired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Rehired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rehires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Rehiring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "rehired" là quá khứ phân từ của động từ "rehire", có nghĩa là tuyển dụng lại một nhân viên đã từng làm việc trước đó trong một tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm việc, cách diễn đạt về quy trình tuyển dụng lại có thể thay đổi, phản ánh sự khác biệt về văn hóa làm việc giữa hai khu vực.
Từ "rehired" xuất phát từ tiền tố "re-" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "làm lại", kết hợp với động từ "hire", có nguồn gốc từ tiếng Pháp "hirer", có nghĩa là "thuê". Từ "hire" đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, phản ánh quá trình thuê mướn lao động. Sự kết hợp của chúng tạo ra nghĩa "thuê lại", nhấn mạnh việc phục hồi trạng thái lao động trước đó, phù hợp với xu hướng hiện đại về việc giữ chân nhân viên hoặc tăng cường sự linh hoạt trong lực lượng lao động.
Từ "rehired" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh của nghe và nói, khi thảo luận về việc tuyển dụng và tái tuyển dụng nhân viên. Trong các tình huống chung, từ này thường được sử dụng trong các cuộc phỏng vấn xin việc, báo cáo nhân sự, hoặc chính sách của tổ chức liên quan đến việc khôi phục nhân viên đã nghỉ việc. Cách sử dụng này phản ánh một xu hướng gia tăng trong việc quản lý nguồn nhân lực, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tái sử dụng tài năng trong môi trường làm việc hiện đại.
Từ "rehired" là quá khứ phân từ của động từ "rehire", có nghĩa là tuyển dụng lại một nhân viên đã từng làm việc trước đó trong một tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm việc, cách diễn đạt về quy trình tuyển dụng lại có thể thay đổi, phản ánh sự khác biệt về văn hóa làm việc giữa hai khu vực.
Từ "rehired" xuất phát từ tiền tố "re-" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "làm lại", kết hợp với động từ "hire", có nguồn gốc từ tiếng Pháp "hirer", có nghĩa là "thuê". Từ "hire" đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, phản ánh quá trình thuê mướn lao động. Sự kết hợp của chúng tạo ra nghĩa "thuê lại", nhấn mạnh việc phục hồi trạng thái lao động trước đó, phù hợp với xu hướng hiện đại về việc giữ chân nhân viên hoặc tăng cường sự linh hoạt trong lực lượng lao động.
Từ "rehired" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh của nghe và nói, khi thảo luận về việc tuyển dụng và tái tuyển dụng nhân viên. Trong các tình huống chung, từ này thường được sử dụng trong các cuộc phỏng vấn xin việc, báo cáo nhân sự, hoặc chính sách của tổ chức liên quan đến việc khôi phục nhân viên đã nghỉ việc. Cách sử dụng này phản ánh một xu hướng gia tăng trong việc quản lý nguồn nhân lực, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tái sử dụng tài năng trong môi trường làm việc hiện đại.
