ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reintegrate
Đưa các phần từng tách rời, khác biệt trở lại thành một thể thống nhất; khôi phục sự hòa nhập hoặc hợp nhất những thành phần đã bị chia rẽ.
Restore (elements regarded as disparate) to unity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/reintegrate/