reintroducing
reintroducing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của “reintroduce”, nghĩa là đang giới thiệu lại hoặc đưa cái gì đó (người, ý tưởng, sản phẩm, loài động vật, v.v.) trở lại và trình bày lại như trước hoặc theo cách mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reintroducing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reintroduce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reintroduced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reintroduced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reintroduces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reintroducing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reintroducing" là động từ gerund trong tiếng Anh, có nghĩa là việc giới thiệu một cái gì đó lần nữa hoặc đưa trở lại sau một khoảng thời gian không có mặt. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như bảo tồn sinh thái, nơi các loài động vật hoặc thực vật được đưa trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "reintroducing" có cách viết thống nhất, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ do ngữ điệu và nhấn âm của từng vùng.