reintroduce
reintroduce (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reintroduce (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reintroduce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reintroduced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reintroduced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reintroduces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reintroducing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reintroduce" có nghĩa là đưa trở lại một cái gì đó mà đã từng tồn tại nhưng đã bị loại bỏ hoặc quên lãng. Từ này được sử dụng để mô tả hành động khôi phục một ý tưởng, sản phẩm hoặc loài động thực vật. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và ý nghĩa của từ này. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do sự khác biệt trong thổ ngữ vùng miền.