Bản dịch của từ Reject trong tiếng Việt
Reject
Verb Noun [U/C]

Reject(Verb)
rɪdʒˈɛkt
ˈrɛdʒɛkt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bác bỏ vì cho là không đủ, không phù hợp hoặc không đúng sở thích của người khác.
Rejecting isn't just about turning someone down; it also means that something doesn't fit, isn't suitable, or doesn't match someone's preferences.
拒绝仅仅是不够的,还可能是不合适的,或者不符合对方的兴趣爱好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Reject(Noun)
rɪdʒˈɛkt
ˈrɛdʒɛkt
01
Hành động từ chối
Refusal
拒绝的行为
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một ví dụ về sự từ chối
An example of a refusal.
这就是一个拒绝的例子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
