Anh - Việt
rejigger
Verb
rejigger (Verb)
/ɹidʒˈɪgəɹ/
/ɹidʒˈɪgəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Sắp xếp, bố trí hoặc tổ chức lại thứ gì đó theo cách khác so với trước đây (tinh chỉnh, thay đổi trật tự hoặc cấu trúc để hoạt động tốt hơn).
Sắp xếp, bố trí hoặc tổ chức lại thứ gì đó theo cách khác so với trước đây (tinh chỉnh, thay đổi trật tự hoặc cấu trúc để hoạt động tốt hơn).
Organize something differently rejig.
Ví dụ
Chúng ta cần tổ chức lại chiến lược truyền thông xã hội để thu hút hơn.We need to rejigger our social media strategy for better engagement.
Họ không tổ chức lại lịch trình sự kiện mặc dù số người tham dự thấp.They did not rejigger the event schedule despite the low attendance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rejigger" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là điều chỉnh hoặc thay đổi cách sắp xếp của một cái gì đó để cải thiện hiệu suất hoặc đáp ứng những yêu cầu mới. Từ này xuất phát từ Mỹ và chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, tương đương có thể là "rearrange" hoặc "readjust", nhưng "rejigger" ít phổ biến hơn. Cách sử dụng từ này thường thấy trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc kinh doanh.