Bản dịch của từ Relativizing trong tiếng Việt

Relativizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relativizing(Verb)

ɹilˈeɪtəvˌaɪzɨŋ
ɹilˈeɪtəvˌaɪzɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ "relativize", nghĩa là hành động làm cho (một điều gì đó) tương đối hơn, hoặc đặt (một quan điểm, giá trị, sự thật) vào bối cảnh so sánh để giảm tính tuyệt đối của nó.

Present participle of relativize.

相对化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ