Bản dịch của từ Reliable recounting trong tiếng Việt

Reliable recounting

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reliable recounting(Noun)

rˈiːliəbəl rɪkˈaʊntɪŋ
ˈrɛɫiəbəɫ rɪˈkaʊntɪŋ
01

Một bản tường thuật chính xác và chi tiết về một sự kiện

A detailed and accurate report of an event

对事件的详细而准确的描述或叙述

Ví dụ
02

Hành động kể chuyện hoặc kể lại điều gì đó

Recount or retell something

叙述或复述某事的行为

Ví dụ

Reliable recounting(Adjective)

rˈiːliəbəl rɪkˈaʊntɪŋ
ˈrɛɫiəbəɫ rɪˈkaʊntɪŋ
01

Đáng tin cậy để hoạt động ổn định và đáng tin cậy

A detailed and accurate report or account of an event

能够被信赖,始终如一地表现良好或可靠地运作

Ví dụ
02

Có thể tin cậy được

Telling a story or recounting something

讲故事或叙述某件事情的行为

Ví dụ