Bản dịch của từ Relish it trong tiếng Việt

Relish it

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relish it(Phrase)

rˈɛlɪʃ ˈɪt
ˈrɛɫɪʃ ˈɪt
01

Thưởng thức thứ gì đó một cách trọn vẹn

Be excited about something

非常享受某事

Ví dụ
02

Hái thích thú với điều gì đó

Find something exciting

以某事为乐

Ví dụ
03

Thưởng thức hoặc trân trọng hết mức

To fully enjoy or appreciate

以完整的方式享受或珍惜

Ví dụ