Bản dịch của từ Reload trong tiếng Việt

Reload

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reload(Verb)

ɹilˈoʊd
ɹilˈoʊd
01

Nạp lại, cho đạn vào (đặc biệt là nạp lại súng đã bắn để có thể bắn tiếp).

Load something especially a gun that has been fired again.

Ví dụ

Dạng động từ của Reload (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reload

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reloaded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reloaded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reloads

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reloading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh