reload
reload (Verb)
Nghĩa 01
Nạp lại, cho đạn vào (đặc biệt là nạp lại súng đã bắn để có thể bắn tiếp).
Load something especially a gun that has been fired again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reload (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reload |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reloaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reloaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reloads |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reloading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reload" trong tiếng Anh có nghĩa là nạp lại, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, chẳng hạn như tải lại trang web hoặc nạp lại dữ liệu trong phần mềm. Trong tiếng Anh Mỹ, "reload" được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng để chỉ việc nạp đạn cho vũ khí.