Bản dịch của từ Relook trong tiếng Việt

Relook

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relook(Noun)

ɹilˈuk
ɹilˈuk
01

Hành động xem xét lại hoặc đánh giá lại một vấn đề, quyết định hay sự việc đã được xem xét trước đó.

A reconsideration or re-examination of something.

重新审视

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Relook(Verb)

ɹilˈuk
ɹilˈuk
01

Xem xét lại hoặc xem lại một vấn đề, ý tưởng, kế hoạch… để đánh giá lại hoặc thay đổi quyết định trước đó.

Reconsider or re-examine something.

重新考虑或审视

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh